六一翁 lục nhất ông Hán Việt: lục nhất ông Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 一 (nhất) + 翁 (ông)Hán Việtlục nhất ôngCấu tạo六 + 一 + 翁 · lục + nhất + ông nghĩa thành phần: lục + nhất + ông