六一老 liù yī lǎo · lục nhất lão Hán Việt: lục nhất lão · Pinyin: liù yī lǎo Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 一 (nhất) + 老 (lão)Pinyinliù yī lǎoHán Việtlục nhất lãoCấu tạo六 + 一 + 老 · lục + nhất + lão nghĩa thành phần: lục + nhất + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对六一居士的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对六一居士的尊称。