六丁六甲

liù dīng liù jiǎ lục đinh lục giáp

Hán Việt: lục đinh lục giáp · Pinyin: liù dīng liù jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (đinh) + (lục) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指六丁神和六甲神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指六丁神和六甲神。