六麼令 lục ma lệnh Hán Việt: lục ma lệnh Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 麼 (ma) + 令 (lệnh)Hán Việtlục ma lệnhCấu tạo六 + 麼 + 令 · lục + ma + lệnh nghĩa thành phần: lục + ma + lệnh