六人行 liù rén xíng · lục nhân hành Hán Việt: lục nhân hành · Pinyin: liù rén xíng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 人 (nhân) + 行 (hành)Pinyinliù rén xíngHán Việtlục nhân hànhCấu tạo六 + 人 + 行 · lục + nhân + hành nghĩa thành phần: lục + nhân + hành