六仙桌
lục tiên trác
Hán Việt: lục tiên trác · Pinyin: liù xiān zhuō
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種比八仙桌小、比四仙桌大的方桌。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种较八仙桌小﹑较四仙桌大的方桌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种较八仙桌小﹑较四仙桌大的方桌。
Eng
- Cihui 六仙桌 iùxiānzhuō n. medium-sized square table M:¹zhāng