六便士

lục tiện sĩ

Hán Việt: lục tiện sĩ

Tổng quan

sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh) thợ thuộc da, (từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh)

Cấu tạo: (lục) + 便 (tiện) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh) thợ thuộc da, (từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh)