六出公 liù chū gōng · lục xuất công Hán Việt: lục xuất công · Pinyin: liù chū gōng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 出 (xuất) + 公 (công)Pinyinliù chū gōngHán Việtlục xuất côngCấu tạo六 + 出 + 公 · lục + xuất + công nghĩa thành phần: lục + xuất + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六出花"。