六分儀

liù fēn yí lục phân nghi

Hán Việt: lục phân nghi · Pinyin: liù fēn yí

Tổng quan

kính lục phân

Cấu tạo: (lục) + (phân) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính lục phân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種天文儀器。測定天體與地平線夾角的儀器,於航海中可藉以測定觀測者所在的位置。其觀測角度為60度。

Eng

  • CC-CEDICT sextant
  • Cihui sextant

ja

  • JMdict sextant