六十一

liù shí yī lục thập nhất

Hán Việt: lục thập nhất · Pinyin: liù shí yī

Tổng quan

sáu mươi mốt

Cấu tạo: (lục) + (thập) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáu mươi mốt

Eng

  • Cihui 六十一 iùshíyī num. sixty-one