六十二 liù shí èr · lục thập nhị Hán Việt: lục thập nhị · Pinyin: liù shí èr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinliù shí èrHán Việtlục thập nhịCấu tạo六 + 十 + 二 · lục + thập + nhị nghĩa thành phần: lục + thập + nhị Nghĩa EngCihui 六十二 iùshí'èr num. sixty-two