六十五

liù shí wǔ lục thập ngũ

Hán Việt: lục thập ngũ · Pinyin: liù shí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (thập) + (ngũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 六十五 iùshíwǔ num. sixty-five