六十八 liù shí bā · lục thập bát Hán Việt: lục thập bát · Pinyin: liù shí bā Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinliù shí bāHán Việtlục thập bátCấu tạo六 + 十 + 八 · lục + thập + bát nghĩa thành phần: lục + thập + bát Nghĩa EngCihui 六十八 iùshíbā num. sixty-eight