六千零六 liù qiān líng liù · lục thiên linh lục Hán Việt: lục thiên linh lục · Pinyin: liù qiān líng liù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinliù qiān líng liùHán Việtlục thiên linh lụcCấu tạo六 + 千 + 零 + 六 · lục + thiên + linh + lục nghĩa thành phần: lục + thiên + linh + lục