六合同風 liù hé tóng fēng · lục hợp đồng phong Hán Việt: lục hợp đồng phong · Pinyin: liù hé tóng fēng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 合 (hợp) + 同 (đồng) + 風 (phong)Pinyinliù hé tóng fēngHán Việtlục hợp đồng phongCấu tạo六 + 合 + 同 + 風 · lục + hợp + đồng + phong nghĩa thành phần: lục + hợp + đồng + phong