六合城 liù hé chéng · lục hợp thành Hán Việt: lục hợp thành · Pinyin: liù hé chéng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 合 (hợp) + 城 (thành)Pinyinliù hé chéngHán Việtlục hợp thànhCấu tạo六 + 合 + 城 · lục + hợp + thành nghĩa thành phần: lục + hợp + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋何稠创制的行军所用活动木城。Tân Hoa Tự Điển 1.隋何稠创制的行军所用活动木城。