六合被 liù hé bèi · lục hợp bị Hán Việt: lục hợp bị · Pinyin: liù hé bèi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 合 (hợp) + 被 (bị)Pinyinliù hé bèiHán Việtlục hợp bịCấu tạo六 + 合 + 被 · lục + hợp + bị nghĩa thành phần: lục + hợp + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后唐庄宗所制的锦被名。Tân Hoa Tự Điển 1.后唐庄宗所制的锦被名。