六合靴 liù hé xuē · lục hợp ngoa Hán Việt: lục hợp ngoa · Pinyin: liù hé xuē Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 合 (hợp) + 靴 (ngoa)Pinyinliù hé xuēHán Việtlục hợp ngoaCấu tạo六 + 合 + 靴 · lục + hợp + ngoa nghĩa thành phần: lục + hợp + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时帝王的一种常用靴。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时帝王的一种常用靴。