六城部 lục thành bộ Hán Việt: lục thành bộ Tổng quan lục thành bộ (流派)密林山部之別稱。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 城 (thành) + 部 (bộ)Hán Việtlục thành bộCấu tạo六 + 城 + 部 · lục + thành + bộ nghĩa thành phần: lục + thành + bộ Nghĩa ViệtCihui lục thành bộ (流派)密林山部之別稱。☸