六大洲 lục đại châu Hán Việt: lục đại châu Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 大 (đại) + 洲 (châu)Hán Việtlục đại châuCấu tạo六 + 大 + 洲 · lục + đại + châu nghĩa thành phần: lục + đại + châu Nghĩa EngCihui 六大洲 iùdàzhōu n. the six continents of the world