六大體大 lục đại thể đại Hán Việt: lục đại thể đại Tổng quan (術語)六大無礙之義,六大為一切法之體性之義。見六大無礙條。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 大 (đại) + 体 (thể) + 大 (đại)Hán Việtlục đại thể đạiCấu tạo六 + 大 + 体 + 大 · lục + đại + thể + đại nghĩa thành phần: lục + đại + thể + đại Nghĩa ViệtCihui (術語)六大無礙之義,六大為一切法之體性之義。見六大無礙條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa体大思精 · 六大法性 · 六大無礙 · 六大煩惱 · 六大能生 · 六大神 · 六大觀 · 六大賊