六州鐵 liù zhōu tiě · lục châu thiết Hán Việt: lục châu thiết · Pinyin: liù zhōu tiě Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 州 (châu) + 鐵 (thiết)Pinyinliù zhōu tiěHán Việtlục châu thiếtCấu tạo六 + 州 + 鐵 · lục + châu + thiết nghĩa thành phần: lục + châu + thiết