六年級 liù nián jí · lục niên cấp Hán Việt: lục niên cấp · Pinyin: liù nián jí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 年 (niên) + 級 (cấp)Pinyinliù nián jíHán Việtlục niên cấpCấu tạo六 + 年 + 級 · lục + niên + cấp nghĩa thành phần: lục + niên + cấp Nghĩa EngCihui 六年級 iùniánjí n. sixth grade