六指的 lục chỉ đích Hán Việt: lục chỉ đích Tổng quan (sinh vật học) sáu ngón Cấu tạo: 六 (lục) + 指 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtlục chỉ đíchCấu tạo六 + 指 + 的 · lục + chỉ + đích nghĩa thành phần: lục + chỉ + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sáu ngón