六放星 lục phóng tinh Hán Việt: lục phóng tinh Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 放 (phóng) + 星 (tinh)Hán Việtlục phóng tinhCấu tạo六 + 放 + 星 · lục + phóng + tinh nghĩa thành phần: lục + phóng + tinh Nghĩa EngCihui hexaster