六时忏 lục thì sám Hán Việt: lục thì sám Tổng quan lục thời sám (儀式)晝夜六時修懺法也。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 时 (thì) + 忏 (sám)Hán Việtlục thì sámCấu tạo六 + 时 + 忏 · lục + thì + sám nghĩa thành phần: lục + thì + sám Nghĩa ViệtCihui lục thời sám (儀式)晝夜六時修懺法也。☸