六月份 liù yuè fèn · lục nguyệt phân Hán Việt: lục nguyệt phân · Pinyin: liù yuè fèn Tổng quan Tháng Sáu Cấu tạo: 六 (lục) + 月 (nguyệt) + 份 (phân)Pinyinliù yuè fènHán Việtlục nguyệt phânCấu tạo六 + 月 + 份 · lục + nguyệt + phân nghĩa thành phần: lục + nguyệt + phân Nghĩa ViệtCihui Tháng SáuEngCC-CEDICT JuneCihui June