六月債 liù yuè zhài · lục nguyệt trái Hán Việt: lục nguyệt trái · Pinyin: liù yuè zhài Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 月 (nguyệt) + 債 (trái)Pinyinliù yuè zhàiHán Việtlục nguyệt tráiCấu tạo六 + 月 + 債 · lục + nguyệt + trái nghĩa thành phần: lục + nguyệt + trái