六月霜 liù yuè shuāng · lục nguyệt sương Hán Việt: lục nguyệt sương · Pinyin: liù yuè shuāng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 月 (nguyệt) + 霜 (sương)Pinyinliù yuè shuāngHán Việtlục nguyệt sươngCấu tạo六 + 月 + 霜 · lục + nguyệt + sương nghĩa thành phần: lục + nguyệt + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六月飞霜"。