六極管 lục cực quản Hán Việt: lục cực quản Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 極 (cực) + 管 (quản)Hán Việtlục cực quảnCấu tạo六 + 極 + 管 · lục + cực + quản nghĩa thành phần: lục + cực + quản Nghĩa EngCihui hexode