六枝兒 liù zhī ér · lục chi nhi Hán Việt: lục chi nhi · Pinyin: liù zhī ér Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 枝 (chi) + 兒 (nhi)Pinyinliù zhī érHán Việtlục chi nhiCấu tạo六 + 枝 + 兒 · lục + chi + nhi nghĩa thành phần: lục + chi + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六枝子"。