六根净

lục căn tịnh

Hán Việt: lục căn tịnh

Tổng quan

lục căn tịnh (術語)六根清淨之略。☸

Cấu tạo: (lục) + (căn) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục căn tịnh (術語)六根清淨之略。☸