六水瀉鹽 lục thủy tả diêm Hán Việt: lục thủy tả diêm Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 水 (thủy) + 瀉 (tả) + 鹽 (diêm)Hán Việtlục thủy tả diêmCấu tạo六 + 水 + 瀉 + 鹽 · lục + thủy + tả + diêm nghĩa thành phần: lục + thủy + tả + diêm Nghĩa EngCihui hexahydrite