六點兒

liù diǎn ér lục điểm nhi

Hán Việt: lục điểm nhi · Pinyin: liù diǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天的隐语。牙牌中幺数为地﹐六数为天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天的隐语。牙牌中幺数为地﹐六数为天。