六瓣的 lục biện đích Hán Việt: lục biện đích Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 瓣 (biện) + 的 (đích)Hán Việtlục biện đíchCấu tạo六 + 瓣 + 的 · lục + biện + đích nghĩa thành phần: lục + biện + đích Nghĩa EngCihui hexapetalous