六瓣碗 lục biện oản Hán Việt: lục biện oản Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 瓣 (biện) + 碗 (oản)Hán Việtlục biện oảnCấu tạo六 + 瓣 + 碗 · lục + biện + oản nghĩa thành phần: lục + biện + oản Nghĩa EngCihui 六瓣碗 iùbànwǎn n. <pottery> six-lobed bowl M:ge/²zhī