六甲撐 lục giáp xanh Hán Việt: lục giáp xanh Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 甲 (giáp) + 撐 (xanh)Hán Việtlục giáp xanhCấu tạo六 + 甲 + 撐 · lục + giáp + xanh nghĩa thành phần: lục + giáp + xanh Nghĩa EngCihui hexamethylene