六級工 lục cấp công Hán Việt: lục cấp công Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 級 (cấp) + 工 (công)Hán Việtlục cấp côngCấu tạo六 + 級 + 工 · lục + cấp + công nghĩa thành phần: lục + cấp + công Nghĩa EngCihui 六級工 iùjígōng n. skilled workers of the sixth level M:ge/¹míng/²wèi