六聚界 lục tụ giới Hán Việt: lục tụ giới Tổng quan lục tụ giới (名數)類聚比丘之具足戒,有七聚及六聚。見篇聚條。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 聚 (tụ) + 界 (giới)Hán Việtlục tụ giớiCấu tạo六 + 聚 + 界 · lục + tụ + giới nghĩa thành phần: lục + tụ + giới Nghĩa ViệtCihui lục tụ giới (名數)類聚比丘之具足戒,有七聚及六聚。見篇聚條。☸