六色役錢 liù sè yì qián · lục sắc dịch tiễn Hán Việt: lục sắc dịch tiễn · Pinyin: liù sè yì qián Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 色 (sắc) + 役 (dịch) + 錢 (tiễn)Pinyinliù sè yì qiánHán Việtlục sắc dịch tiễnCấu tạo六 + 色 + 役 + 錢 · lục + sắc + dịch + tiễn nghĩa thành phần: lục + sắc + dịch + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六色钱"。