六花陣 liù huā zhèn · lục hoa trận Hán Việt: lục hoa trận · Pinyin: liù huā zhèn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 花 (hoa) + 陣 (trận)Pinyinliù huā zhènHán Việtlục hoa trậnCấu tạo六 + 花 + 陣 · lục + hoa + trận nghĩa thành phần: lục + hoa + trận