六街鼓 lục nhai cổ Hán Việt: lục nhai cổ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 街 (nhai) + 鼓 (cổ)Hán Việtlục nhai cổCấu tạo六 + 街 + 鼓 · lục + nhai + cổ nghĩa thành phần: lục + nhai + cổ