六角形

liù jiǎo xíng lục giác hình

Hán Việt: lục giác hình · Pinyin: liù jiǎo xíng

Tổng quan

hình lục giác

Cấu tạo: (lục) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình lục giác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指由六條直線圍繞而成的平面圖形。

Eng

  • CC-CEDICT hexagon
  • Cihui hexagon

ja

  • JMdict hexagon