六趣輪迴 liù qù lún huí · lục thú luân hồi Hán Việt: lục thú luân hồi · Pinyin: liù qù lún huí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 趣 (thú) + 輪 (luân) + 迴 (hồi)Pinyinliù qù lún huíHán Việtlục thú luân hồiCấu tạo六 + 趣 + 輪 + 迴 · lục + thú + luân + hồi nghĩa thành phần: lục + thú + luân + hồi