六辨士 lục biện sĩ Hán Việt: lục biện sĩ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 辨 (biện) + 士 (sĩ)Hán Việtlục biện sĩCấu tạo六 + 辨 + 士 · lục + biện + sĩ nghĩa thành phần: lục + biện + sĩ Nghĩa EngCihui zack