六部兵 liù bù bīng · lục bộ binh Hán Việt: lục bộ binh · Pinyin: liù bù bīng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 部 (bộ) + 兵 (binh)Pinyinliù bù bīngHán Việtlục bộ binhCấu tạo六 + 部 + 兵 · lục + bộ + binh nghĩa thành phần: lục + bộ + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉光武帝兄刘伯升所置的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉光武帝兄刘伯升所置的军队。