六鈞弓 liù jūn gōng · lục quân cung Hán Việt: lục quân cung · Pinyin: liù jūn gōng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 鈞 (quân) + 弓 (cung)Pinyinliù jūn gōngHán Việtlục quân cungCấu tạo六 + 鈞 + 弓 · lục + quân + cung nghĩa thành phần: lục + quân + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓强弓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓强弓。