六陳行 lục trần hành Hán Việt: lục trần hành Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 陳 (trần) + 行 (hành)Hán Việtlục trần hànhCấu tạo六 + 陳 + 行 · lục + trần + hành nghĩa thành phần: lục + trần + hành Nghĩa EngCihui 六陳行 iùchénháng p.w. grain shop