六陳鋪 liù chén pù · lục trần phô Hán Việt: lục trần phô · Pinyin: liù chén pù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 陳 (trần) + 鋪 (phô)Pinyinliù chén pùHán Việtlục trần phôCấu tạo六 + 陳 + 鋪 · lục + trần + phô nghĩa thành phần: lục + trần + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称粮食店。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称粮食店。