六阳魁首 lục dương khôi thủ Hán Việt: lục dương khôi thủ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 阳 (dương) + 魁 (khôi) + 首 (thủ)Hán Việtlục dương khôi thủCấu tạo六 + 阳 + 魁 + 首 · lục + dương + khôi + thủ nghĩa thành phần: lục + dương + khôi + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 代指人頭。參見「六陽會首」條。元.馬致遠《岳陽樓》第二折:「打了你耳朵,不曾傷著你六陽魁首。」